Oversettelse av "øst" til vietnamesisk
đông, hướng đông, phía đông er de beste oversettelsene av "øst" til vietnamesisk.
øst
grammatikk
-
đông
nounmột trong các hướng chính của la bàn
De bøyer seg mot øst og tilber solen!
Họ quì về hướng đông thờ mặt trời!
-
hướng đông
Solen står jo opp i øst og går ned i vest.
Mặt trời mọc và lặn cho biết hướng đông và hướng tây.
-
phía đông
Tror du en hval vet om den er øst for Halifax?
Anh nghĩ cá voi biết đó là phía đông của Halifax à?
-
Sjeldnere oversettelser
- Hướng Đông
- phương đông
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " øst " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Fraser som ligner på "øst" med oversettelser til vietnamesisk
-
đông á
-
Đông Timor
-
đông phi
-
Đông Âu
-
đông timor
-
cái giá · cái môi
-
đông âu
-
Đông Berlin
Legg til eksempel
Legg til