Oversettelse av "begrense" til vietnamesisk
giới hạn, hạn chế, hạn định er de beste oversettelsene av "begrense" til vietnamesisk.
begrense
-
giới hạn
nounHan og hans onde engler ble kastet ned til jorden, som deres virkeområde er begrenset til.
Hắn cùng các ác thần bị quăng xuống trái đất và bị giới hạn ở đó.
-
hạn chế
verbDen tredje typen familieråd er et begrenset familieråd.
Loại hội đồng gia đình thứ ba là một hội đồng gia đình hạn chế.
-
hạn định
Jakobs eksempel viser også at en hyrdes gjerning ikke er begrenset til bestemte tider.
Gương mẫu của Gia-cốp cũng cho thấy công việc của người chăn không có giờ giấc hạn định.
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " begrense " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Legg til eksempel
Legg til