Oversettelse av "fall" til vietnamesisk
bớt, hạ thấp, ngã er de beste oversettelsene av "fall" til vietnamesisk.
fall
grammatikk
-
bớt
verb nounKan du i så fall bruke noe av den tiden til å foregå med et godt eksempel for dem med hensyn til personlig studium?
Nếu vậy, bạn có thể bớt thời giờ xem truyền hình để học hỏi và làm gương cho các con không?
-
hạ thấp
-
ngã
verbJeg så for meg at bygningene ristet og at folk falt til jorden.
Tôi hình dung các tòa nhà sẽ rung động và người ta ngã xuống đất.
-
Sjeldnere oversettelser
- rụng
- sụp đổ
- sự giảm
- sự rơi
- trường hợp
- té
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " fall " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Fraser som ligner på "fall" med oversettelser til vietnamesisk
-
bỏ · bớt · cho là · chết · có kết quả · công bố · cảm thấy · diễn ra ngẫu nhiên · giảm · hạ · hủy bỏ · ngã · ngã gục · rao · rơi · rớt · rụng · si mê · si tình · sụp đổ · thiếu mất · thiếu sót · thấy rằng · té · xướng · xảy ra tình cờ
-
Rơi tự do
-
thi · thì · thế thì · vậy thì
-
nếu như · trong trường hợp · ví bằng
-
Tử trận
-
tối thiểu là · ít ra cũng
Legg til eksempel
Legg til