Oversettelse av "gang" til vietnamesisk
lần, hành lang, lượt er de beste oversettelsene av "gang" til vietnamesisk.
gang
grammatikk
-
lần
nounSenere traff han henne igjen, denne gangen på markedet, og hun ble svært glad for å se ham.
Sau đó anh gặp lại bà, lần này ngoài chợ, và bà rất mừng gặp được anh.
-
hành lang
nounHan reiste seg og gikk inn i den mørke gangen mot mor og fars rom.
Nó đứng lên và đi vào hành lang tối về phía phòng của cha mẹ.
-
lượt
nounEtter å ha øvd i seks måneder klarer du omsider å sjonglere med fire baller på én gang.
Sau sáu tháng tập luyện, cuối cùng bạn có thể tung hứng bốn trái banh một lượt.
-
Sjeldnere oversettelser
- lối
- ngõ
- phen
- sự đi
- vận chuyển
- vận hành
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " gang " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Bilder med "gang"
Fraser som ligner på "gang" med oversettelser til vietnamesisk
-
Bắt đầu · Chuẩn bị bắt đầu
-
hồi đó · khi đó · khi ấy · lúc đó · lúc ấy · lần ấy
-
ngày xửa ngày xưa
-
sông hằng
-
cho đến · một khi · ngay cho đến · từng
-
bật lên và chạy
-
thỉnh thoảng
-
bật lên và chạy
Legg til eksempel
Legg til