Oversettelse av "gud" til vietnamesisk
thiên chúa, Thiên chúa, Thần Thánh er de beste oversettelsene av "gud" til vietnamesisk.
-
thiên chúa
nounHva slags bygninger er blitt knyttet til tilbedelsen av den sanne, levende Gud?
Những loại tòa nhà nào liên quan đến việc thờ phượng Thiên Chúa thật và hằng sống?
-
Thiên chúa
Hva slags bygninger er blitt knyttet til tilbedelsen av den sanne, levende Gud?
Những loại tòa nhà nào liên quan đến việc thờ phượng Thiên Chúa thật và hằng sống?
-
Thần Thánh
Kong er gud på øya, men djevlene bor under oss.
Kong là thần thánh trên đảo nhưng ma quỷ sống dưới chân chúng ta.
-
Sjeldnere oversettelser
- Trời
- chúa
- thượng Đế
- thần
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " gud " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Oversettelser med alternativ stavemåte
-
Thiên Chúa
properHva slags bygninger er blitt knyttet til tilbedelsen av den sanne, levende Gud?
Những loại tòa nhà nào liên quan đến việc thờ phượng Thiên Chúa thật và hằng sống?
-
Chúa
properJeg sa at Gud fikk meg hit av en grunn.
Tôi đã nói, Chúa cho tôi ở đây là có chủ đích.
-
Chúa Trời
-
Sjeldnere oversettelser
- Thượng Đế
- Trời
Fraser som ligner på "gud" med oversettelser til vietnamesisk
-
trời ơi · ối trời ơi
-
cảm tạ Thượng Đế · cảm ơn Thượng Đế
-
Mười hai vị thần trên đỉnh Olympus