Oversettelse av "hold" til vietnamesisk

chứng xốc hông, hướng, khoảng cách er de beste oversettelsene av "hold" til vietnamesisk.

hold
+ Legg til

norsk bokmål-vietnamesisk ordbok

  • chứng xốc hông

  • hướng

    noun

    Hva er grunnen til at noen ekteskap holder, trass i at så mange blir oppløst?

    Bất kể khuynh hướng hiện đại, tại sao một số hôn nhân được bền lâu?

  • khoảng cách

    noun

    Du tror kanskje at med å holde henne på avstand så beskytter du henne, men du tar feil.

    Có thể anh nghĩ rằng giữ khoảng cách, là anh đang bảo vệ nó, nhưng không phải vậy.

  • phía

    noun

    Vi møtte imidlertid kraftig motstand fra religiøst hold.

    Tuy nhiên, có sự chống đối dữ dội về phía tôn giáo.

  • Vis algoritme-genererte oversettelser

Automatiske oversettelser av " hold " til vietnamesisk

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Fraser som ligner på "hold" med oversettelser til vietnamesisk

  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • nhấn xuống
  • đủ rồi
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • bám · chấp nhận được · coi như · cầm · cầm lòng · dung nạp được · duy trì · giữ · giữ lâu · giữ lại · giữ yên · kéo dài · nhịn · nín · nắm · sắp xếp · tồn tại · tổ chức · xem như · xếp đặt · đeo theo · được
  • dử lại
Legg til

Oversettelser av "hold" til vietnamesisk i kontekst, oversettelsesminne