Oversettelse av "jeg" til vietnamesisk
tôi, mình, ta er de beste oversettelsene av "jeg" til vietnamesisk.
jeg
-
tôi
verbDet er det dummeste jeg noensinne har sagt.
Cái đó la một cái điều tào lao nhất tôi noi từ xưa đến giờ.
-
mình
pronounJeg dro til London i fjor.
Chúng mình đi qua London năm vừa rồi
-
ta
pronounSnakk aldri til meg om denne saken igjen.
Con đừng bao giờ nói với ta về chuyện này nữa.
-
Sjeldnere oversettelser
- tao
- tớ
- tui
- anh
- bà
- bác
- bác gái
- bố
- cha
- cháu
- chú
- chị
- cô
- cậu
- dì
- dượng
- em
- mẹ
- mợ
- thím
- ông
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " jeg " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Fraser som ligner på "jeg" med oversettelser til vietnamesisk
-
Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
-
Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
-
Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Mẹ thương con
-
tôi mù · tôi đui mù
-
tôi cần thông dịch viên
-
tôi không nói được tiếng Nga
Legg til eksempel
Legg til