Oversettelse av "planet" til vietnamesisk
hành tinh, 行星 er de beste oversettelsene av "planet" til vietnamesisk.
planet
grammatikk
-
hành tinh
nounhimmellegeme
Så blir dere plassert på en annen planet uten å oppdage noe.
Chỉ trong vài ngày, họ được đưa đến một hành tinh tương tự mà không hề nhận ra.
-
行星
noun
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " planet " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Bilder med "planet"
Fraser som ligner på "planet" med oversettelser til vietnamesisk
-
bằng · bằng phẳng · chương trình · cấp · hoành đồ · họa đồ · kế hoạch · lịch biểu · mặt · mặt bằng · mặt phẳng · mức · mức độ · phẳng · trình độ · địa đồ
-
hành tinh kiểu Trái Đất
-
Thực vật ăn thịt
-
cây · cây cối · cắm · thảo mộc · thực vật · trồng · đóng · đặt
Legg til eksempel
Legg til