Oversettelse av "tegner" til vietnamesisk
người vẽ er oversettelsen av "tegner" til vietnamesisk.
tegner
-
người vẽ
Det er klart at alle hus er blitt tegnet og bygd av noen.
Điều hợp lý là nhà nào cũng phải có người vẽ kiểu và xây cất.
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " tegner " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Fraser som ligner på "tegner" med oversettelser til vietnamesisk
-
ký tự rỗng
-
kí tự hợp thành
-
con dấu · dấu · dấu hiệu · kí tự · ký tự · triệu chứng · tín hiệu · vật tượng trưng · điềm
-
Chữ Trung Quốc
-
báo hiệu · có triệu chứng · dựng lên · họa · ký tên · vạch · vẽ · điềm
-
đối tượng vẽ
-
Dấu phụ
-
kí tự dựng sẵn
Legg til eksempel
Legg til