Oversettelse av "-dom" til vietnamesisk
-dom
-
tiếp vĩ ngữ để thành lập danh từ
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " -dom " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Fraser som ligner på "-dom" med oversettelser til vietnamesisk
-
bản án · nhà thờ chính tòa · án tòa
-
miền được chấp nhận
-
Vực
-
bộ nhận diện vùng toàn cục
-
dinh cơ · lãnh giới · lãnh thổ · lãnh địa · miền · tài sản · vực · đất đai
-
Thẩm phán · chánh thẩm · chánh án · cầm trịch · pháp quan · quan tài phán · quan tòa · thẩm phán · trọng tài
Legg til eksempel
Legg til