Oversettelse av "-bar" til vietnamesisk

có thể er oversettelsen av "-bar" til vietnamesisk.

-bar
+ Legg til

norsk bokmål-vietnamesisk ordbok

  • có thể

    verb
  • Vis algoritme-genererte oversettelser

Automatiske oversettelser av " -bar " til vietnamesisk

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Fraser som ligner på "-bar" med oversettelser til vietnamesisk

  • Quả mọng · quả mọng
  • bar
    Bar · Quán bar · cành cây thông · hở · quán bar · quán rượu · trần · trống
  • ria · râu mép
  • chỉ · chỉ còn · chỉ có · chỉ là · chỉ thôi · cứ việc · nếu · thôi · toàn là · tự tiện · ước gì
  • không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
  • bưng · bế · chịu · chịu đựng · cầm · gánh · gánh chịu · gánh vác · hướng · hướng về · mang · mặc · sinh · sinh ra · sinh sản · tiến đến · vác · xách · đem lại kết quả · đeo · đi · đội · ẵm · 生
  • với một cú bấm
  • Bar-le-Duc
Legg til

Oversettelser av "-bar" til vietnamesisk i kontekst, oversettelsesminne