Oversettelse av "bart" til vietnamesisk
râu mép, ria er de beste oversettelsene av "bart" til vietnamesisk.
bart
grammatikk
-
râu mép
noun -
ria
nounHan vokser barten hver dag og har små føtter til dans.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " bart " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Bilder med "bart"
Fraser som ligner på "bart" med oversettelser til vietnamesisk
-
Bar · Quán bar · cành cây thông · hở · quán bar · quán rượu · trần · trống
-
chỉ · chỉ còn · chỉ có · chỉ là · chỉ thôi · cứ việc · nếu · thôi · toàn là · tự tiện · ước gì
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
với một cú bấm
-
có thể
-
Bar-le-Duc
Legg til eksempel
Legg til