Oversettelse av "bare" til vietnamesisk
chỉ, chỉ còn, chỉ có er de beste oversettelsene av "bare" til vietnamesisk.
bare
kun
-
chỉ
pronoun verb noun adverbJeg kan bare snakke for meg selv.
Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
-
chỉ còn
Det er bare snakk om tid før han skjønner at dere er politimenn.
Việc hắn nhận ra các anh là cảnh sát nay chỉ còn là vấn đề thời gian.
-
chỉ có
Jeg kan bare snakke for meg selv.
Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
-
Sjeldnere oversettelser
- chỉ là
- chỉ thôi
- cứ việc
- nếu
- toàn là
- tự tiện
- ước gì
- thôi
-
Vis algoritme-genererte oversettelser
Automatiske oversettelser av " bare " til vietnamesisk
-
Glosbe Translate
Fraser som ligner på "bare" med oversettelser til vietnamesisk
-
Bar · Quán bar · cành cây thông · hở · quán bar · quán rượu · trần · trống
-
ria · râu mép
-
không có chi · không có gì · không dám · không sao đâu · đừng ngại
-
với một cú bấm
-
có thể
-
Bar-le-Duc
Legg til eksempel
Legg til