Oversettelse av "lyst" til vietnamesisk

ham muốn, khoái trá, mong muốn er de beste oversettelsene av "lyst" til vietnamesisk.

lyst grammatikk
+ Legg til

norsk bokmål-vietnamesisk ordbok

  • ham muốn

    verb

    Samleie krever ikke lyst fra kvinnens side, bare tålmodighet.

    Tình dục không cần đến sự ham muốn ở phía người phụ nữ, chỉ cần sự kiên nhẫn.

  • khoái trá

  • mong muốn

    Jeg har ikke lyst til å se deg dø.

    Tôi không mong muốn phải chứng kiến cậu chết.

  • Sjeldnere oversettelser

    • nhục dục
    • sáng
    • sáng sủa
    • sự
    • thích thú
    • điều vui thú
  • Vis algoritme-genererte oversettelser

Automatiske oversettelser av " lyst " til vietnamesisk

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Fraser som ligner på "lyst" med oversettelser til vietnamesisk

  • phải có sự sáng
  • chiếu sáng · công báo · rao · rọi sáng · soi sáng · tỏa sáng · đăng
  • đèn đỏ
  • lys
    cao · chiếu sáng · cây nến · lạt · lợt · mang nhiều hứa hẹn · nhạt · nhất · nhẹ · nhẹ nhàng · rọi sáng · sáng · sáng suốt · sáng sủa · sáng trí · sự sáng · thanh · tóc vàng hoe · Ánh sáng · ánh · ánh sáng · đèn · đèn cầy · đèn đuốc · đèn đóm · đầy hy vọng · đến
  • Quen sáng (thiên văn học)
  • Nến · nến
  • Mây dạ quang
  • đèn xanh
Legg til

Oversettelser av "lyst" til vietnamesisk i kontekst, oversettelsesminne